Chắc chắn Xem thêm Nguyên nhân, biểu hiện của bệnh Salmonella trên gà đẻ trứng
Kinh nghiệm chăm sóc gà giai đoạn ấp nở đảm bảo chất lượng.
Cập nhật mới nhất tháng 5/2026 — Bài viết được biên tập và bổ sung kỹ thuật mới nhất theo các nguồn từ Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, Cục Chăn nuôi (Bộ NN&PTNT), Sở NN&PTNT Vĩnh Phúc, USDA Extension, University of Kentucky Cooperative Extension, Mississippi State Extension, FAO Small-scale Poultry Production và sổ tay quản lý gà con của Hy-Line, Cobb-Vantress, Merck Veterinary Manual.
Bà con biết không — chỉ cần một lần mở máy ấp sai thời điểm khi gà đang mổ vỏ, hoặc nhấc gà ra khỏi máy nở quá sớm, là cả mẻ trứng có thể chết khô màng (shrink-wrapped), hở rốn, viêm rốn hàng loạt. Giai đoạn từ ngày ấp thứ 18 đến 48 giờ sau nở chính là "khúc cua tử thần" quyết định 70–80% chất lượng đàn gà giống. Một con gà yếu rốn, lạnh bụng trong 24 giờ đầu sẽ kéo theo cả tuần cầm chừng, chậm lớn 5–10 ngày so với đồng lứa, thậm chí không bao giờ đuổi kịp đàn.
Bài viết dưới đây tổng hợp kỹ thuật chăm sóc gà giai đoạn ấp nở chuẩn 2026 — từ thao tác chuyển trứng sang lò nở (lockdown ngày 18), theo dõi mổ vỏ (pip), cho đến úm gà 24–48 giờ đầu — kèm các sai lầm phổ biến và bệnh thường gặp tuần đầu mà bà con cần tránh.

1. Ngày ấp thứ 18 — Giai đoạn lockdown quyết định tỷ lệ nở
Theo khuyến cáo của University of Kentucky Cooperative Extension và sổ tay Hy-Line, ngày ấp thứ 18 (gà ta, gà công nghiệp 21 ngày) là thời điểm bắt buộc "đóng máy" — gọi là lockdown. Đây là 3 ngày cuối trước khi gà nở, mọi can thiệp đều có thể gây thảm họa.
1.1. Ba thay đổi quan trọng khi vào lockdown
- Ngừng đảo trứng hoàn toàn — phôi đã đủ lớn, đang định vị đầu về phía buồng khí để chuẩn bị mổ vỏ. Tiếp tục đảo có thể làm gà mổ sai vị trí, không thoát ra được.
- Nâng độ ẩm lên 65–75% (so với 50–55% giai đoạn ấp). Độ ẩm cao giữ màng trứng mềm để gà mổ dễ. Nếu độ ẩm thấp, màng dai như nilon, gà sẽ kẹt cứng — hiện tượng shrink-wrapped chick.
- Hạ nhiệt độ 0,2–0,3°C (xuống còn khoảng 37,2°C cho máy gió quẩn, 37,5°C cho máy không quẩn gió). Khi gà sắp nở, chính cơ thể chúng sinh nhiệt rất mạnh, không hạ nhẹ sẽ bị nóng quá ngưỡng.
1.2. Chuyển trứng từ khay đảo sang khay nở
Bà con thao tác nhanh trong vòng 5–10 phút để giảm thiểu sốc nhiệt và mất ẩm. Trứng đặt nằm ngang, không còn dựng đứng như giai đoạn ấp. Mật độ chuẩn 50–60 trứng/khay nở đối với khay tiêu chuẩn 60×40 cm — đủ thoáng để gà non không đè lên nhau khi nở rộ.
Mẹo nhỏ: trước khi chuyển, hãy bật máy nở chạy trống 4–5 tiếng để hệ thống ổn định nhiệt-ẩm. Nhiều bà con vội chuyển trứng vào máy còn lạnh khiến phôi sốc nhiệt, chết tắc trong vỏ.
2. Ngày 19–21 — Trình tự mổ vỏ và nguyên tắc "không can thiệp"
Quá trình gà chui khỏi vỏ diễn ra qua 3 bước sinh học rõ rệt, mất tổng cộng 12–24 giờ — đôi khi tới 36 giờ với gà ta. Theo Mississippi State Extension và Merck Veterinary Manual:
2.1. Internal pip (mổ trong) — ngày 19
Gà thò mỏ qua màng buồng khí và bắt đầu thở phổi lần đầu. Nghe sát máy có thể thấy tiếng "chiêm chiếp" nhỏ. Tuyệt đối không mở máy ở giai đoạn này.
2.2. External pip (mổ ngoài) — ngày 19,5–20
Gà tạo lỗ thủng đầu tiên trên vỏ trứng. Sau đó nghỉ 12–24 giờ để hấp thụ nốt túi noãn hoàng và mạch máu màng nhung. Đây là quãng nghỉ bình thường — bà con đừng vội tưởng gà yếu rồi cố cạy ra. Cạy sớm = chảy máu = chết.
2.3. Zip + hatch — gà tự đập vỏ vòng tròn
Trong vòng 30 phút–4 giờ, gà xoay người, mổ một vòng tròn quanh đầu lớn của trứng (gọi là zip), rồi đẩy bung vỏ ra. Sau khi nở, gà nằm bẹp, mệt — đây là phản ứng sinh lý bình thường.
2.4. Khi nào MỚI được hỗ trợ gà ra?
Đây là câu hỏi gây tranh cãi nhất. Theo hướng dẫn FAO và Hy-Line, chỉ hỗ trợ khi xác minh được gà bị shrink-wrapped — tức màng trứng đã khô cứng, dính chặt vào lông gà như giấy bóng:
- Đã pip ngoài trên 24 giờ mà không zip thêm.
- Soi qua lỗ thấy màng trắng đục, khô cứng, không còn mạch máu đỏ.
- Không thấy túi noãn hoàng còn bên ngoài (nếu còn = tuyệt đối không kéo).
Cách hỗ trợ: dùng tăm bông thấm nước ấm 38°C làm mềm màng, gỡ từng chút quanh lỗ pip. Nếu thấy bất kỳ vệt máu đỏ nào — DỪNG NGAY, đặt lại vào máy thêm 4–6 giờ. Mạch máu chưa rút hết, kéo ra gà sẽ chết mất máu.

3. 24 giờ vàng đầu tiên — Gà ở đâu, ăn gì?
3.1. Để gà ở lại trong máy nở cho đến khi khô lông tơ
Theo Cobb-Vantress Chick Management Guide 2025, gà mới nở phải ở lại máy nở tối thiểu 6 giờ, tối đa 24 giờ để:
- Lông tơ khô hoàn toàn, bông xốp — chống mất nhiệt.
- Hấp thụ nốt túi noãn hoàng còn lại (chứa đủ dinh dưỡng + kháng thể IgY từ mẹ).
- Cuống rốn khô và đóng lại, tránh viêm rốn (omphalitis).
Quan trọng: Trong 24 giờ đầu, gà KHÔNG cần ăn, không cần uống — túi noãn hoàng cung cấp đủ năng lượng và nước. Cho ăn quá sớm khi rốn chưa kín có thể gây nhiễm trùng ngược.
3.2. Loại bỏ vỏ trứng và mảnh màng
Vỏ trứng vỡ rất sắc, dễ làm gà non bị xước chân, què, thâm tím. Bà con dùng kẹp gắp loại bỏ vỏ trong khay sau mỗi lần kiểm tra. Tránh dùng tay trần — gà mới nở rất dễ nhiễm khuẩn từ da người.
3.3. Tiêu chuẩn "gà con loại A" (theo Pasgar Score / Cobb)
- Bụng mềm, không cứng (cứng = phù noãn hoàng).
- Cuống rốn khô, kín, không có máu hay vết hở.
- Mỏ và mắt sạch, mắt sáng, lanh lẹ.
- Chân màu vàng tươi, khớp không sưng.
- Trọng lượng đạt 62–68% trọng lượng trứng ban đầu.
4. Chuyển sang chuồng úm — Tuần đầu quyết định cả vụ
4.1. Nhiệt độ úm theo tuần tuổi
Đây là bảng nhiệt độ chuẩn theo Hy-Line và Cục Chăn nuôi VN — bà con dán ngay đầu chuồng úm:
- Tuần 1 (1–7 ngày tuổi): 33–35°C dưới đèn, môi trường chuồng 28–30°C.
- Tuần 2: 31–33°C dưới đèn, môi trường 26–28°C.
- Tuần 3: 28–30°C — bắt đầu mở rộng quây úm.
- Tuần 4: 25–27°C, gà có thể tự điều nhiệt cơ bản.
- Tuần 5 trở đi: nhiệt độ phòng bình thường (22–25°C).
Nguyên tắc giảm: 2–3°C mỗi tuần. Quan sát hành vi gà chính xác hơn nhiệt kế — gà túm tụm dưới đèn = lạnh, tản xa đèn thở dốc = nóng, phân bố đều quanh đèn = vừa.
4.2. Bố trí quây úm chuẩn
- Mật độ úm tuần 1: 50–60 con/m². Tuần 2: 30–40 con/m². Tuần 3 trở đi: 15–20 con/m².
- Chất độn chuồng: trấu khô, dày 5–7 cm, đã sát trùng formol 2% trước khi vào gà 24 giờ. Tuyệt đối không dùng mùn cưa quá mịn (gà ăn nhầm gây tắc diều).
- Đèn úm: đèn hồng ngoại 250W cho mỗi 80–100 con tuần đầu, hoặc đèn sưởi gốm với cảm biến nhiệt — an toàn hơn, không vỡ.
- Tránh gió lùa — gió lùa ở tốc độ 0,3 m/s đã đủ làm gà non lạnh chân, viêm phổi. Bà con dùng quây bằng cót, bạt cao 50–60 cm.
4.3. Nước uống và thức ăn đầu tiên
Khi đã chuyển sang chuồng úm (sau 6–24 giờ trong máy nở), cho gà uống nước trước, ăn sau 1–2 giờ:
- Nước: nước ấm 20–25°C, pha oresol electrolyte + 5g đường glucose/lít trong 2–3 ngày đầu để bù điện giải, tránh mất nước. Có thể bổ sung vitamin C 100mg/lít.
- Thức ăn: cám hỗn hợp gà con (chick crumb) protein 20–22%, năng lượng 2900–3000 kcal/kg. Rải mỏng trên giấy báo hoặc khay phẳng để gà dễ thấy, dễ mổ.
- Probiotic đường ruột: bổ sung men vi sinh (Lactobacillus, Bacillus subtilis) trong 7 ngày đầu giúp ổn định hệ vi sinh đường ruột, giảm nguy cơ tiêu chảy.
- Vaccine ngày 1: Marek (tiêm dưới da cổ) — thường đã thực hiện tại trại giống. Ngày 3–5: ND-IB nhỏ mắt/mũi. Bà con tham khảo thú y địa phương để có lịch vaccine phù hợp với áp lực dịch tễ vùng mình.
5. 7 sai lầm phổ biến khiến mất 20–40% đàn gà nở
- Mở máy ấp khi gà đang mổ vỏ — độ ẩm tụt 20–30% trong vài giây, màng khô lập tức, gà chết kẹt.
- Cố kéo gà ra khỏi vỏ quá sớm — đứt mạch máu màng nhung, gà chết mất máu hoặc viêm rốn nặng.
- Chuyển gà sang chuồng úm khi lông còn ướt — mất nhiệt cấp tính, gà ủ rũ, tiêu chảy trong 48 giờ.
- Chuồng úm có gió lùa — chỉ cần 0,3 m/s đã đủ làm gà tuần 1 viêm phổi, chết rải rác.
- Cho ăn quá sớm khi rốn chưa kín — vi khuẩn theo đường tiêu hóa xâm nhập rốn, gây omphalitis.
- Mật độ úm quá đông — gà yếu bị đè bẹp, tỷ lệ chết tuần đầu tăng gấp đôi.
- Không chuẩn bị máy nở 4–5 tiếng trước — sốc nhiệt khi chuyển trứng, phôi chết tắc trong vỏ.
6. Bệnh thường gặp tuần đầu và cách xử trí
6.1. Viêm rốn (Omphalitis) — "mushy chick"
Biểu hiện: rốn ướt, đỏ, có mùi hôi, bụng phình. Nguyên nhân: vi khuẩn E. coli, Staphylococcus xâm nhập qua rốn chưa kín — thường do độ ẩm máy nở quá cao hoặc trứng bẩn. Tỷ lệ tử vong > 90%. Phòng là chính: vệ sinh trứng trước ấp, kiểm soát độ ẩm 65–70% lockdown, chuồng úm sạch.
6.2. Túi noãn hoàng tồn lưu (Pulpy yolk / Yolk sac retention)
Gà 3–7 ngày tuổi bụng cứng to, ủ rũ, không ăn. Túi noãn hoàng không tiêu được do nhiệt ấp không đều hoặc cho ăn quá sớm. Cách xử lý: bổ sung điện giải + vitamin K, cách ly gà bệnh; phòng ngừa bằng cách giữ nhiệt độ úm tuần 1 đủ ấm.
6.3. Pasty butt (dính phân hậu môn)
Phân khô đóng cứng quanh lỗ huyệt — do stress nhiệt (quá lạnh hoặc quá nóng), thức ăn không phù hợp. Bà con dùng khăn ấm lau nhẹ, không cố giật. Nếu để 2–3 ngày sẽ tắc ruột, chết.
6.4. Bạch lỵ gà con (Salmonella pullorum)
Phân trắng như vôi dính lông đuôi, gà ủ rũ, đứng tụm dưới đèn, chết rải rác từ ngày 3–10. Đây là bệnh truyền dọc từ gà mẹ qua trứng, kết hợp lây ngang trong đàn. Bà con liên hệ thú y ngay khi thấy 5–10% đàn có triệu chứng — cần lấy mẫu chẩn đoán và dùng kháng sinh đặc hiệu (theo chỉ định thú y, không tự ý mua).
7. Công nghệ 2026 — Những tiến bộ mới bà con nên biết
- In-ovo nutrition — bơm dung dịch dinh dưỡng (axit amin, peptide) vào trứng ngày ấp 17–18 trước lockdown, giúp gà nở khỏe hơn, tăng sức sống tuần đầu 5–8%. Hiện áp dụng tại các trại giống công nghiệp lớn.
- Post-hatch feed gel — gel dinh dưỡng dạng thạch chứa nước, điện giải, axit amin, vitamin, đặt sẵn trong khay nở để gà mới nở mổ ngay khi đói. Giúp gà chuyển từ máy nở sang chuồng úm thuận lợi, đặc biệt khi vận chuyển xa > 6 giờ.
- Brooder smart thermostat — bộ điều khiển chuồng úm có cảm biến nhiệt-ẩm, tự điều đèn, gửi cảnh báo qua điện thoại khi nhiệt vượt ngưỡng. Đầu tư khoảng 1,5–3 triệu/bộ, rất đáng cho trại từ 500 con trở lên.
- Probiotic đặc chủng (competitive exclusion) — phun sương lên gà ngày đầu để chiếm chỗ vi khuẩn có hại, giảm 30–50% tỷ lệ tiêu chảy tuần 1.
8. Câu hỏi thường gặp về chăm sóc gà giai đoạn ấp nở
Khi nào nên chuyển trứng sang lò nở?
Gà ta: ngày ấp thứ 18. Gà công nghiệp (gà thịt, gà lông màu): ngày 18–18,5. Vào mùa đông gà nở chậm hơn, có thể chuyển ngày 19. Bật máy nở trước 4–5 tiếng để ổn định nhiệt-ẩm.
Độ ẩm trong máy nở giai đoạn lockdown bao nhiêu là đúng?
65–75% là chuẩn. Quá thấp (< 55%) gà bị shrink-wrap, kẹt cứng trong vỏ. Quá cao (> 80%) kéo dài dễ gây viêm rốn, túi noãn hoàng không tiêu, gà bụng cứng.
Có nên giúp gà ra khỏi vỏ không?
Nguyên tắc vàng: KHÔNG, trừ khi xác minh gà bị shrink-wrap (đã pip ngoài > 24 giờ, màng khô trắng đục, không còn mạch máu). Cố giúp khi mạch máu chưa rút sẽ làm gà chết mất máu.
Gà mới nở để trong máy nở bao lâu mới chuyển sang úm?
Tối thiểu 6 giờ — chờ lông khô bông xốp. Tối đa 24 giờ. Quá 24 giờ gà bắt đầu khô chân, mất nước, yếu sức.
Gà mới nở có cần cho ăn ngay không?
Không cần ăn uống trong 24 giờ đầu — túi noãn hoàng cung cấp đủ. Sau 24 giờ chuyển sang úm, cho uống nước ấm pha oresol điện giải trước, sau 1–2 giờ mới cho ăn cám gà con 20–22% protein.
Nhiệt độ chuồng úm tuần đầu bao nhiêu?
33–35°C dưới đèn, môi trường chuồng 28–30°C. Quan sát hành vi gà: tụm dưới đèn = lạnh, tản xa thở dốc = nóng, phân bố đều = vừa. Giảm 2–3°C mỗi tuần.
Tại sao gà mới nở bị hở rốn, bụng cứng?
Thường do độ ẩm máy nở giai đoạn lockdown không phù hợp, nhiệt độ ấp không đều, hoặc trứng giống bẩn. Phòng ngừa: vệ sinh trứng trước ấp, kiểm soát ẩm 65–70%, nhiệt 37,2–37,5°C ổn định 3 ngày cuối.
Trên đây là kỹ thuật chăm sóc gà giai đoạn ấp nở chuẩn 2026 mà bà con có thể áp dụng để tăng tỷ lệ nở loại A và giảm hao hụt tuần đầu. Để biết thêm các kỹ thuật chăn nuôi gà khác — từ chọn giống, ấp trứng, úm gà đến phòng bệnh — mời bà con theo dõi các bài viết tiếp theo trong chuyên mục kiến thức chăn nuôi gà. Máy ấp trứng Bảo Tín cảm ơn bà con đã quan tâm và chúc bà con có những vụ ấp thắng lợi!